VIETNAMESE
trung bình
mức độ vừa phải, bình thường
ENGLISH
average
/ˈævərɪdʒ/
moderate
“Trung bình” là mức độ hoặc số liệu ở giữa cao và thấp, không vượt trội nhưng cũng không kém.
Ví dụ
1.
Điểm kiểm tra trung bình của cả lớp.
The test scores were average for the class.
2.
Màn trình diễn của anh ấy trung bình nhưng ổn định.
His performance was average but consistent.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Average nhé!
Mediocre – Bình thường, không nổi bật
Phân biệt:
Mediocre nhấn mạnh sự không vượt trội hoặc không đặc biệt, gần giống “Average.”
Ví dụ:
The performance was mediocre at best.
(Buổi trình diễn chỉ ở mức bình thường là tốt nhất.)
Moderate – Vừa phải
Phân biệt:
Moderate nhấn mạnh mức độ vừa phải, không quá cao cũng không quá thấp, gần giống “Average.”
Ví dụ:
The food was of moderate quality but reasonably priced.
(Thức ăn có chất lượng vừa phải nhưng giá cả hợp lý.)
Ordinary – Thông thường
Phân biệt:
Ordinary nhấn mạnh sự thông thường, không có gì đặc biệt, gần giống “Average.”
Ví dụ:
The hotel was clean but quite ordinary.
(Khách sạn sạch sẽ nhưng khá bình thường.)
Standard – Tiêu chuẩn
Phân biệt:
Standard thường dùng để chỉ mức độ đạt yêu cầu tối thiểu, gần giống “Average.”
Ví dụ:
The product meets the standard quality required by the market.
(Sản phẩm đáp ứng chất lượng tiêu chuẩn do thị trường yêu cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết