VIETNAMESE

kế bên

bên cạnh, kề bên

word

ENGLISH

Beside

  
PREPOSITION

/bɪˈsaɪd/

adjacent, next to

“Kế bên” là vị trí nằm sát ngay cạnh, rất gần nhau.

Ví dụ

1.

Ghế nằm kế bên bàn.

The chair is beside the table.

2.

Cô ấy ngồi kế bên anh ấy trong cuộc họp.

She sat beside him during the meeting.

Ghi chú

Beside là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ beside nhé! check Nghĩa 2 - So với hoặc trong mối tương quan với điều gì đó Ví dụ: Beside her accomplishments, mine seem insignificant. (So với những thành tựu của cô ấy, của tôi dường như không đáng kể.) check Nghĩa 3 - Ngoài ra, không liên quan đến Ví dụ: That point is beside the issue we are discussing. (Điểm đó không liên quan đến vấn đề chúng ta đang thảo luận.)