VIETNAMESE
dễ tiêu hóa
dễ tiêu, dễ hấp thụ
ENGLISH
Easy to digest
/ˈiːzi tə daɪˈʤɛst/
Light, digestible
Dễ tiêu hóa là trạng thái thức ăn dễ dàng được cơ thể xử lý và hấp thụ.
Ví dụ
1.
Các loại trái cây như đu đủ rất dễ tiêu.
Fruits like papayas are easy to digest.
2.
Bữa ăn này nhẹ và dễ tiêu hóa.
This meal is light and easy to digest.
Ghi chú
Dễ tiêu hóa là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ dễ tiêu hóa nhé!
Nghĩa 1: Thông tin hoặc nội dung dễ tiếp cận và hiểu
Tiếng Anh: Easy to digest
Ví dụ:
The teacher explained the lesson in an easy-to-digest way for beginners.
(Giáo viên đã giải thích bài học theo cách dễ tiêu dành cho người mới bắt đầu.)
Nghĩa 2: Chủ đề hoặc nội dung nhẹ nhàng, không căng thẳng
Tiếng Anh: Easy to digest
Ví dụ:
The movie was entertaining and easy to digest, perfect for a casual evening.
(Bộ phim giải trí và dễ tiêu, rất phù hợp cho một buổi tối nhẹ nhàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết