VIETNAMESE

sự lạnh

giá lạnh, băng giá

word

ENGLISH

Coldness

  
NOUN

/ˈkoʊldnəs/

Chill, frigidity

Sự lạnh là trạng thái nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh lẽo.

Ví dụ

1.

Sự lạnh trong phòng làm mọi người khó chịu.

The coldness of the room made everyone uncomfortable.

2.

Sự lạnh lùng trong hành vi thường làm xa cách người khác.

Coldness in behavior often alienates people.

Ghi chú

Coldness là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ coldness nhé! check Nghĩa 1 - Sự lạnh lùng trong thái độ hoặc cảm xúc (nghĩa bóng). Ví dụ: Her coldness towards him was noticeable after the argument. (Sự lạnh lùng của cô ấy đối với anh ấy trở nên rõ ràng sau cuộc tranh cãi.) check Nghĩa 2 - Sự vắng mặt của nhiệt huyết hoặc sự nhiệt tình. Ví dụ: The coldness in his speech disappointed the audience. (Sự thiếu nhiệt huyết trong bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả thất vọng.)