VIETNAMESE
trôi lững lờ
trôi nhẹ, nhẹ nhàng
ENGLISH
glide
/ɡlaɪd/
float smoothly
“Trôi lững lờ” là di chuyển chậm rãi, nhẹ nhàng.
Ví dụ
1.
Những đám mây trôi lững lờ trên bầu trời.
The clouds glided across the sky.
2.
Con thuyền trôi lững lờ trên dòng sông.
The boat glided silently down the river.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Glide nhé!
Slide – Trượt
Phân biệt:
Slide nhấn mạnh chuyển động trơn tru trên một bề mặt, gần giống Glide.
Ví dụ:
The ice skater slid gracefully across the rink.
(Người trượt băng trượt một cách duyên dáng trên sân băng.)
Flow – Dòng chảy
Phân biệt:
Flow nhấn mạnh sự di chuyển liên tục và trơn tru, gần giống Glide.
Ví dụ:
The river flowed gently through the countryside.
(Dòng sông chảy nhẹ nhàng qua vùng quê.)
Soar – Bay lượn
Phân biệt:
Soar thường chỉ chuyển động nhẹ nhàng trong không khí, gần giống Glide nhưng mang ý bay cao.
Ví dụ:
The eagle soared high above the mountains.
(Con đại bàng bay lượn trên núi cao.)
Drift – Trôi dạt
Phân biệt:
Drift nhấn mạnh sự di chuyển tự do, không có hướng, gần giống Glide.
Ví dụ:
The boat drifted quietly on the calm lake.
(Chiếc thuyền trôi dạt lặng lẽ trên hồ yên ả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết