VIETNAMESE
có nhiều
dồi dào
ENGLISH
Abundant
/əˈbʌndənt/
plentiful, numerous
“Có nhiều” là trạng thái có số lượng lớn hoặc dồi dào.
Ví dụ
1.
Khu vườn có nhiều hoa.
The garden is abundant with flowers.
2.
Khu vực này có nhiều tài nguyên.
The region has abundant resources.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Abundant nhé!
Plentiful – Dồi dào
Phân biệt:
Plentiful mô tả số lượng phong phú, thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên hoặc đồ vật.
Ví dụ:
The region is known for its plentiful natural resources.
(Khu vực này nổi tiếng với tài nguyên thiên nhiên dồi dào.)
Ample – Phong phú
Phân biệt:
Ample nhấn mạnh vào sự đầy đủ và dư thừa so với nhu cầu, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn abundant.
Ví dụ:
There was ample seating for everyone at the event.
(Có đủ chỗ ngồi cho tất cả mọi người tại sự kiện.)
Bountiful – Phong phú, hào phóng
Phân biệt:
Bountiful mang sắc thái tích cực, thường dùng để mô tả sự dồi dào của thiên nhiên hoặc sự hào phóng.
Ví dụ:
The bountiful harvest ensured there was enough food for the winter.
(Vụ mùa phong phú đảm bảo đủ lương thực cho mùa đông.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết