VIETNAMESE

dễ dát mỏng

dễ dát mỏng

word

ENGLISH

Malleable

  
ADJ

/ˈmæliəbl/

ductile, pliable

“Dễ dát mỏng” là tính chất vật liệu có thể được kéo dài hoặc làm mỏng dễ dàng.

Ví dụ

1.

Vàng rất dễ dát mỏng và có thể tạo thành các tấm mỏng.

Gold is highly malleable and can be shaped into thin sheets.

2.

Kim loại dễ dát mỏng và phù hợp để chế tác.

The metal is malleable and suitable for crafting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Malleable nhé! check Ductile – Có thể kéo dài mà không bị gãy Phân biệt: Ductile thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để nói về kim loại có thể kéo dài thành dây mà không bị gãy. Ví dụ: Copper is a ductile material commonly used in wiring. (Đồng là một chất liệu dễ dát mỏng, thường được sử dụng trong dây điện.) check Flexible – Dẻo dai, dễ uốn nắn Phân biệt: Flexible nhấn mạnh khả năng dễ dàng uốn cong mà không bị gãy. Ví dụ: The plastic is flexible and malleable, suitable for various applications. (Nhựa rất dễ uốn và dát mỏng, phù hợp với nhiều ứng dụng.) check Soft – Mềm, dễ định hình Phân biệt: Soft ám chỉ tính chất mềm mại và dễ thay đổi hình dạng dưới áp lực. Ví dụ: Gold is soft and malleable, making it ideal for crafting jewelry. (Vàng rất mềm và dễ dát mỏng, lý tưởng để chế tác trang sức.)