VIETNAMESE

trịnh trọng

nghiêm chỉnh, lịch sự

word

ENGLISH

solemnly

  
ADV

/ˈsɒləmli/

formally

“Trịnh trọng” là thái độ nghiêm túc và lịch sự trong hành động hoặc lời nói.

Ví dụ

1.

Anh ấy trịnh trọng thề nói sự thật.

He solemnly swore to tell the truth.

2.

Giải thưởng được trao trịnh trọng cho người chiến thắng.

The award was presented solemnly to the winner.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Solemnly nhé! check Formally – Một cách trang trọng Phân biệt: Formally nhấn mạnh tính nghiêm túc trong các sự kiện chính thức, gần giống Solemnly. Ví dụ: He formally announced the new policy to the team. (Anh ấy chính thức thông báo chính sách mới với đội.) check Gravely – Một cách nghiêm trọng Phân biệt: Gravely nhấn mạnh cảm giác nghiêm trọng hoặc căng thẳng trong tình huống, gần giống Solemnly. Ví dụ: She gravely warned him about the risks involved. (Cô ấy nghiêm trọng cảnh báo anh ấy về những rủi ro liên quan.) check With dignity – Một cách trang nghiêm Phân biệt: With dignity nhấn mạnh sự trang trọng và tôn trọng, tương tự Solemnly. Ví dụ: He accepted the award with dignity and gratitude. (Anh ấy nhận giải thưởng một cách trang nghiêm và biết ơn.) check Earnestly – Một cách nghiêm túc Phân biệt: Earnestly nhấn mạnh sự thành tâm và nghiêm túc trong hành động, gần với Solemnly. Ví dụ: She earnestly asked for their support. (Cô ấy chân thành yêu cầu sự ủng hộ của họ.)