VIETNAMESE

lý do cá nhân

lý do cá nhân

word

ENGLISH

Personal reason

  
NOUN

/ˈpɜːsənəl ˈriːzn/

individual cause

“Lý do cá nhân” là nguyên nhân liên quan đến hoàn cảnh hoặc nhu cầu riêng của một cá nhân.

Ví dụ

1.

Cô ấy nghỉ vì lý do cá nhân.

She left for personal reasons.

2.

Lý do cá nhân khiến anh ấy không thể tham dự.

Personal reasons prevented him from attending.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Personal reason nhé! check Private matter – Vấn đề cá nhân Phân biệt: Private matter nhấn mạnh vào sự riêng tư và không cần tiết lộ lý do cụ thể. Ví dụ: She declined the offer due to a private matter. (Cô ấy từ chối lời đề nghị vì một vấn đề cá nhân.) check Individual circumstance – Hoàn cảnh cá nhân Phân biệt: Individual circumstance tập trung vào điều kiện hoặc tình huống cụ thể của một cá nhân. Ví dụ: His decision was influenced by individual circumstances. (Quyết định của anh ấy bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh cá nhân.) check Personal necessity – Nhu cầu cá nhân Phân biệt: Personal necessity thường dùng để nhấn mạnh tính cấp bách hoặc cần thiết của lý do cá nhân. Ví dụ: She requested leave due to personal necessity. (Cô ấy xin nghỉ phép vì nhu cầu cá nhân.)