VIETNAMESE

trên lý thuyết

lý luận, trên danh nghĩa

word

ENGLISH

in theory

  
PHRASE

/ɪn ˈθɪəri/

hypothetically

“Trên lý thuyết” là chỉ một ý tưởng hoặc kế hoạch khi được thảo luận, không phải trong thực tế.

Ví dụ

1.

Kế hoạch hoạt động trên lý thuyết nhưng không hiệu quả trong thực tế.

The plan works in theory but not in practice.

2.

Trên lý thuyết, việc này mất một giờ để hoàn thành.

In theory, it should take an hour to complete.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In theory nhé! check Theoretically – Theo lý thuyết Phân biệt: Theoretically đồng nghĩa hoàn toàn với “In theory” nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: Theoretically, this method should yield better results. (Theo lý thuyết, phương pháp này nên mang lại kết quả tốt hơn.) check Hypothetically – Theo giả thuyết Phân biệt: Hypothetically nhấn mạnh ý tưởng giả định, không chắc chắn như “In theory.” Ví dụ: Hypothetically, what would happen if we removed this variable? (Theo giả thuyết, điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta loại bỏ biến số này?) check On paper – Trên giấy tờ Phân biệt: On paper nhấn mạnh sự ghi chép hoặc trình bày lý thuyết, nhưng thường thiếu thực tế. Ví dụ: The plan looks great on paper, but it may not work in practice. (Kế hoạch trông tuyệt vời trên giấy, nhưng có thể không hoạt động trong thực tế.) check In principle – Về nguyên tắc Phân biệt: In principle nhấn mạnh sự đồng ý hoặc khả thi về mặt nguyên tắc, gần với “In theory.” Ví dụ: The solution works in principle, but further testing is needed. (Giải pháp hoạt động về nguyên tắc, nhưng cần thử nghiệm thêm.)