VIETNAMESE
có chất lượng
chất lượng cao
ENGLISH
High-quality
/ˌhaɪ ˈkwɒlɪti/
superior, premium
“Có chất lượng” là đạt tiêu chuẩn tốt, đáng giá.
Ví dụ
1.
Công ty cung cấp sản phẩm có chất lượng.
The company provides high-quality products.
2.
Loại vải này có chất lượng cao.
This fabric is high-quality.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high-quality nhé!
Top-notch – Xuất sắc
Phân biệt:
Top-notch mô tả chất lượng hàng đầu, thường mang sắc thái không chính thức hơn high-quality.
Ví dụ:
The hotel provides top-notch service to all its guests.
(Khách sạn cung cấp dịch vụ xuất sắc cho tất cả khách hàng.)
Premium – Cao cấp
Phân biệt:
Premium tập trung vào tính chất cao cấp, mang ý nghĩa về giá trị cao hơn so với sản phẩm thông thường, tương tự high-quality.
Ví dụ:
The premium materials used in this sofa make it durable and comfortable.
(Các vật liệu cao cấp được sử dụng trong chiếc ghế sofa này khiến nó bền và thoải mái.)
Superior – Vượt trội
Phân biệt:
Superior nhấn mạnh vào sự vượt trội về chất lượng hoặc tính năng, không chỉ đơn thuần đạt tiêu chuẩn như high-quality.
Ví dụ:
This smartphone has superior camera features compared to others.
(Chiếc điện thoại thông minh này có tính năng camera vượt trội so với các dòng khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết