VIETNAMESE
đen giòn
đen óng, đen bóng
ENGLISH
Shiny black
/ˈʃaɪni blæk/
Glossy
Đen giòn là trạng thái đen sáng bóng, thường để miêu tả tóc hoặc lông.
Ví dụ
1.
Tóc cô ấy đen giòn và mượt mà.
Her hair was shiny black and smooth.
2.
Lông đen giòn lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Shiny black feathers glistened in the sun.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shiny black nhé!
Glossy – Bóng mượt
Phân biệt:
Glossy thường dùng để miêu tả bề mặt sáng bóng, mượt mà, đặc biệt là tóc hoặc vật liệu.
Ví dụ:
Her glossy black hair shone under the sunlight.
(Mái tóc đen bóng mượt của cô ấy tỏa sáng dưới ánh mặt trời.)
Sleek – Mượt mà, bóng bẩy
Phân biệt:
Sleek thường mang sắc thái nhấn mạnh sự bóng loáng và chỉnh chu, dùng cho tóc, ô tô hoặc thiết kế.
Ví dụ:
The sleek black car was parked in front of the mansion.
(Chiếc xe đen bóng bẩy đậu trước dinh thự.)
Polished – Được đánh bóng
Phân biệt:
Polished tập trung vào trạng thái sáng bóng, được chăm chút kỹ lưỡng.
Ví dụ:
The polished black shoes completed his formal look.
(Đôi giày đen bóng đã hoàn thiện vẻ ngoài trang trọng của anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết