VIETNAMESE
diễn cảm
truyền cảm, biểu cảm
ENGLISH
Expressive
/ɪkˈsprɛsɪv/
Emotional, vivid
Diễn cảm là khả năng biểu đạt cảm xúc một cách sinh động.
Ví dụ
1.
Giọng nói diễn cảm của cô ấy thu hút khán giả.
Her expressive voice captivated the audience.
2.
Màn trình diễn diễn cảm để lại ấn tượng mạnh.
Expressive performances leave a strong impression.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Expressive nhé!
Eloquent – Hùng hồn
Phân biệt:
Eloquent tập trung vào khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách rõ ràng và thuyết phục để biểu đạt cảm xúc hoặc ý tưởng.
Ví dụ:
Her eloquent speech moved the audience to tears.
(Bài phát biểu hùng hồn của cô ấy đã làm khán giả xúc động đến rơi nước mắt.)
Articulate – Rõ ràng, mạch lạc
Phân biệt:
Articulate nhấn mạnh khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và dễ hiểu.
Ví dụ:
He is an articulate speaker who can simplify complex topics.
(Anh ấy là một diễn giả rõ ràng, có thể đơn giản hóa các chủ đề phức tạp.)
Dramatic – Đầy kịch tính
Phân biệt:
Dramatic ám chỉ sự biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ và thu hút, thường gợi lên cảm giác sâu sắc.
Ví dụ:
Her dramatic performance captivated everyone.
(Phần trình diễn đầy kịch tính của cô ấy đã thu hút mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết