VIETNAMESE
chờn vờn
lượn quanh
ENGLISH
Hover
/ˈhʌvərɪŋ/
circle
“Chờn vờn” là hành động lượn quanh quẩn không rời, thường mô tả sự chuyển động nhẹ nhàng, liên tục của vật thể hoặc sinh vật.
Ví dụ
1.
Đàn cá đang chờn vờn quanh miếng mồi.
The fish were hovering around the bait.
2.
Đoàn cá mập chờn vờn quanh xác chết trôi.
The sharks were hovering near the floating body.
Ghi chú
Hover là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa của từ hover nhé!
Nghĩa 1 - Chuyển động quanh quẩn, nhẹ nhàng và liên tục
Ví dụ:
The butterfly hovered over the flowers before landing.
(Con bướm chờn vờn trên những bông hoa trước khi đậu xuống.)
Nghĩa 2 - Ẩn dụ chỉ sự do dự hoặc không quyết đoán
Ví dụ:
She hovered between accepting the job or staying at home.
(Cô ấy lưỡng lự giữa việc nhận công việc hoặc ở nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết