VIETNAMESE

có giá trị

có giá trị

word

ENGLISH

Valuable

  
ADJ

/ˈvæljʊəbl/

worthwhile, meaningful

“Có giá trị” là điều mang lại lợi ích, ý nghĩa hoặc được đánh giá cao.

Ví dụ

1.

Quyển sách này rất có giá trị.

This book is very valuable.

2.

Lời khuyên của anh ấy có giá trị với tôi.

His advice is valuable to me.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Valuable nhé! check Worthwhile – Đáng giá Phân biệt: Worthwhile nhấn mạnh vào lợi ích hoặc giá trị đạt được từ một việc làm hoặc vật phẩm, tương tự valuable nhưng mang sắc thái hành động hơn. Ví dụ: The project was challenging, but it was a worthwhile effort. (Dự án này đầy thách thức, nhưng đó là một nỗ lực đáng giá.) check Precious – Quý giá Phân biệt: Precious thường mang sắc thái cảm xúc, mô tả giá trị cảm xúc hoặc tinh thần hơn là vật chất như valuable. Ví dụ: The necklace is precious to her because it belonged to her grandmother. (Chiếc vòng cổ rất quý giá với cô ấy vì nó thuộc về bà của cô ấy.) check Significant – Quan trọng Phân biệt: Significant tập trung vào tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của điều gì đó, mang sắc thái rộng hơn valuable. Ví dụ: The discovery had significant implications for medical research. (Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu y học.)