VIETNAMESE
trình độ khá
mức khá
ENGLISH
intermediate level
/ˌɪntərˈmiːdiət ˈlɛvəl/
moderate
“Trình độ khá” là mức độ kỹ năng hoặc hiểu biết ở trên mức trung bình.
Ví dụ
1.
Trình độ tiếng Anh của anh ấy ở mức khá.
His English is at an intermediate level.
2.
Cô ấy đạt trình độ khá trong lập trình.
She reached an intermediate level in programming.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Intermediate level nhé!
Moderate level – Mức độ vừa phải
Phân biệt:
Moderate level nhấn mạnh mức độ vừa phải, không vượt trội nhưng vẫn tốt, gần giống “Intermediate level.”
Ví dụ:
She has a moderate level of proficiency in Spanish.
(Cô ấy có trình độ vừa phải về tiếng Tây Ban Nha.)
Above average – Trên mức trung bình
Phân biệt:
Above average chỉ mức độ vượt qua mức trung bình, không cụ thể như “Intermediate level.”
Ví dụ:
His test scores are above average compared to his classmates.
(Điểm kiểm tra của anh ấy trên mức trung bình so với bạn cùng lớp.)
Competent level – Trình độ thành thạo
Phân biệt:
Competent level nhấn mạnh sự đủ kỹ năng để thực hiện công việc, gần giống “Intermediate level.”
Ví dụ:
The applicant has a competent level of understanding in programming.
(Ứng viên có trình độ thành thạo về lập trình.)
Proficient – Thành thạo
Phân biệt:
Proficient mang ý nghĩa cao hơn “Intermediate level,” thường ám chỉ sự thành thạo ở mức độ tốt.
Ví dụ:
She is proficient in Excel and other office tools.
(Cô ấy thành thạo Excel và các công cụ văn phòng khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết