VIETNAMESE

trình độ tiếng Anh

khả năng tiếng Anh

word

ENGLISH

English proficiency

  
NOUN

/ˈɪŋɡlɪʃ prəˈfɪʃənsi/

fluency in English

“Trình độ tiếng Anh” là mức độ khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và công việc.

Ví dụ

1.

Trình độ tiếng Anh là yêu cầu cho công việc này.

English proficiency is required for the job.

2.

Trình độ tiếng Anh của anh ấy đã cải thiện đáng kể.

His English proficiency has improved significantly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của English proficiency nhé! check English fluency – Trôi chảy tiếng Anh Phân biệt: English fluency nhấn mạnh khả năng sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy, tự nhiên, gần giống English proficiency. Ví dụ: She speaks with English fluency that impresses native speakers. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy đến mức gây ấn tượng với người bản ngữ.) check English capability – Năng lực tiếng Anh Phân biệt: English capability nhấn mạnh khả năng tổng quát về tiếng Anh, không chuyên sâu như English proficiency. Ví dụ: His English capability is sufficient for daily communication. (Năng lực tiếng Anh của anh ấy đủ cho giao tiếp hàng ngày.) check Language competence – Thành thạo ngôn ngữ Phân biệt: Language competence ám chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả, không chỉ riêng tiếng Anh. Ví dụ: Language competence is crucial in international business. (Sự thành thạo ngôn ngữ rất quan trọng trong kinh doanh quốc tế.)