VIETNAMESE

xếp sau

xếp hạng sau

word

ENGLISH

Ranked behind

  
PHRASE

/ræŋkt bɪˈhaɪnd/

follow, come after

“Xếp sau” là vị trí được đặt ở phía sau hoặc sau thứ khác về thứ tự hoặc ưu tiên.

Ví dụ

1.

Anh ấy được xếp sau các bạn cùng lớp.

He was ranked behind his classmates.

2.

Đội này xếp sau trên bảng xếp hạng.

This team is ranked behind in the standings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ranked behind nhé! check Placed after – Đặt sau Phân biệt: Placed after chỉ vị trí được sắp xếp ngay sau một thứ khác, gần giống Ranked behind nhưng ít chính thức hơn. Ví dụ: His name was placed after hers on the list. (Tên của anh ấy được đặt sau tên cô ấy trong danh sách.) check Following – Theo sau Phân biệt: Following nhấn mạnh vào việc thứ gì đó đi sau hoặc xuất hiện sau một thứ khác trong trình tự. Ví dụ: The following chapters provide more details about the topic. (Các chương tiếp theo cung cấp thêm chi tiết về chủ đề này.) check Subsequent to – Xảy ra sau Phân biệt: Subsequent to mang tính trang trọng, chỉ thứ gì đó diễn ra hoặc được đề cập sau thứ khác. Ví dụ: His promotion was subsequent to years of hard work. (Sự thăng chức của anh ấy diễn ra sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)