VIETNAMESE

chống dính

chống dính

word

ENGLISH

Non-stick

  
ADJ

/ˌnɒnˈstɪk/

non-adhesive

“Chống dính” là tính năng của một bề mặt hoặc vật dụng nhằm ngăn chặn việc bị dính vào, thường áp dụng cho đồ gia dụng hoặc dụng cụ nấu ăn.

Ví dụ

1.

Cái chảo được phủ lớp chống dính.

The pan is coated with a non-stick surface.

2.

Hãy dùng xịt chống dính trước khi nấ

Use non-stick spray before cooking.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Non-stick nhé! check Stick-resistant – Chống bám dính Phân biệt: Stick-resistant tập trung vào khả năng ngăn việc bám dính nhẹ, thường dùng trong các ứng dụng không đòi hỏi tính năng chống dính hoàn toàn như non-stick. Ví dụ: The stick-resistant coating on the spatula prevents food from sticking. (Lớp phủ chống bám dính trên thìa giúp thức ăn không dính vào.) check Teflon-coated – Phủ Teflon Phân biệt: Teflon-coated là loại chống dính cụ thể sử dụng vật liệu Teflon, phổ biến trong dụng cụ nấu ăn, một dạng chuyên biệt của non-stick. Ví dụ: Teflon-coated pans are easy to clean and require less oil for cooking. (Chảo phủ Teflon dễ lau chùi và cần ít dầu hơn khi nấu ăn.) check Slip-proof – Ngăn trượt, chống bám Phân biệt: Slip-proof thường dùng cho bề mặt chống bám trơn, không chỉ dành cho dụng cụ nấu ăn như non-stick. Ví dụ: The slip-proof cutting board stays in place during food preparation. (Thớt chống trượt vẫn ở nguyên vị trí khi chế biến thực phẩm.)