VIETNAMESE
dị vật
vật lạ
ENGLISH
Foreign object
/ˈfɔːrɪn ˈɒbʤɛkt/
Alien object
Dị vật là vật lạ, không thuộc về môi trường hoặc cơ thể.
Ví dụ
1.
Bác sĩ phẫu thuật lấy dị vật khỏi cơ thể bệnh nhân.
The surgeon removed a foreign object from the patient's body.
2.
Dị vật trong máy móc gây hỏng hóc.
Foreign objects in machinery cause malfunction.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Foreign object nhé!
Alien object – Vật thể ngoại lai
Phân biệt:
Alien object thường được dùng trong bối cảnh thiên văn học hoặc sinh học để chỉ vật không thuộc môi trường ban đầu.
Ví dụ:
The alien object was discovered in the patient's stomach.
(Vật thể ngoại lai được phát hiện trong dạ dày của bệnh nhân.)
Extraneous material – Vật liệu bên ngoài
Phân biệt:
Extraneous material chỉ những vật liệu không cần thiết hoặc không liên quan đến bối cảnh hiện tại.
Ví dụ:
Remove any extraneous material before starting the experiment.
(Hãy loại bỏ mọi vật liệu bên ngoài trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
Contaminant – Chất gây ô nhiễm
Phân biệt:
Contaminant mô tả các chất hoặc vật làm ô nhiễm hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
Ví dụ:
The contaminant in the water was traced back to industrial waste.
(Chất gây ô nhiễm trong nước được xác định bắt nguồn từ chất thải công nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết