VIETNAMESE

đều đặn

ổn định, đúng giờ

word

ENGLISH

Regularly

  
ADV

/ˈrɛɡjələli/

Consistently, systematically

Đều đặn là trạng thái xảy ra thường xuyên, có sự lặp lại đều.

Ví dụ

1.

Anh ấy tập thể dục đều đặn để giữ dáng.

He exercises regularly to stay fit.

2.

Các cuộc họp đều đặn rất hiệu quả.

Regularly scheduled meetings are productive.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Regularly nhé! check Consistently – Một cách nhất quán Phân biệt: Consistently nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn và không có sự thay đổi lớn. Ví dụ: She exercises consistently to maintain her fitness. (Cô ấy tập thể dục đều đặn để duy trì sức khỏe.) check Periodically – Theo chu kỳ, thường xuyên Phân biệt: Periodically thường dùng để chỉ các hoạt động xảy ra theo một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: The water quality is tested periodically to ensure safety. (Chất lượng nước được kiểm tra đều đặn để đảm bảo an toàn.) check Habitually – Thường xuyên, như một thói quen Phân biệt: Habitually nhấn mạnh vào sự lặp lại đều đặn vì đã trở thành thói quen. Ví dụ: He habitually checks his emails every morning. (Anh ấy đều đặn kiểm tra email mỗi sáng.)