VIETNAMESE

lưu niệm

kỷ vật

word

ENGLISH

Souvenir

  
NOUN

/ˌsuːvəˈnɪər/

memento, keepsake

“Lưu niệm” là vật hoặc hành động được giữ lại để nhớ về một sự kiện hoặc người nào đó.

Ví dụ

1.

Bức ảnh là lưu niệm của chuyến đi.

The photo serves as a souvenir of our trip.

2.

Cô ấy mua một món lưu niệm từ cửa hàng quà tặng.

She bought a souvenir from the gift shop.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Souvenir nhé! check Keepsake – Vật kỷ niệm Phân biệt: Keepsake thường dùng để chỉ các vật nhỏ có giá trị tình cảm, không nhất thiết phải mua như Souvenir. Ví dụ: She kept the locket as a keepsake from her grandmother. (Cô ấy giữ chiếc mặt dây chuyền làm vật kỷ niệm từ bà của mình.) check Memento – Kỷ vật Phân biệt: Memento thường mang ý nghĩa gợi nhớ về một sự kiện hoặc người quan trọng, tương tự Souvenir. Ví dụ: He kept a ticket stub as a memento of their first concert together. (Anh ấy giữ lại mẩu vé như một kỷ vật của buổi hòa nhạc đầu tiên họ cùng đi.) check Token – Biểu tượng kỷ niệm Phân biệt: Token nhấn mạnh vào giá trị biểu tượng của vật được giữ lại. Ví dụ: The ring was a token of their enduring friendship. (Chiếc nhẫn là biểu tượng cho tình bạn bền chặt của họ.)