VIETNAMESE

xẹp

bị xẹp, dẹp, dẹp lép

word

ENGLISH

Flattened

  
ADJ

/ˈflætənd/

squashed, compressed

“Xẹp” là trạng thái bị nén xuống hoặc giảm thể tích, thường do áp lực.

Ví dụ

1.

Lốp xe bị xẹp do thủng.

The tire was flattened due to a puncture.

2.

Bóng bay bị xẹp sau khi nổ.

The balloon flattened after bursting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flattened nhé! check Deflated – Xì hơi, xẹp xuống Phân biệt: Deflated thường dùng trong ngữ cảnh chỉ các vật thể như bóng hoặc lốp xe bị xẹp hơi. Ví dụ: The tire was completely deflated after hitting a nail. (Lốp xe bị xẹp hoàn toàn sau khi cán phải một cái đinh.) check Compressed – Nén lại Phân biệt: Compressed nhấn mạnh vào trạng thái bị nén chặt do tác động lực. Ví dụ: The package was compressed to fit into the small box. (Gói hàng được nén lại để vừa với chiếc hộp nhỏ.) check Collapsed – Sụp đổ Phân biệt: Collapsed chỉ sự sụp đổ hoàn toàn hoặc giảm mạnh về kích thước, không chỉ là trạng thái xẹp như Flattened. Ví dụ: The roof collapsed under the weight of the snow. (Mái nhà sụp đổ dưới sức nặng của tuyết.)