VIETNAMESE
xoàng
bình thường
ENGLISH
Mediocre
/ˌmiːdiˈoʊkər/
average, ordinary
“Xoàng” là trạng thái tầm thường, không nổi bật hoặc đặc biệt.
Ví dụ
1.
Màn trình diễn của anh ấy chỉ xoàng lắm.
His performance was mediocre at best.
2.
Nhà hàng phục vụ đồ ăn xoàng.
The restaurant serves mediocre food.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mediocre nhé!
Average – Trung bình
Phân biệt:
Average chỉ mức độ tầm thường, không nổi bật nhưng không tiêu cực như Mediocre.
Ví dụ:
The student’s performance was just average, nothing exceptional.
(Thành tích của học sinh chỉ ở mức trung bình, không có gì nổi bật.)
Commonplace – Thông thường, phổ biến
Phân biệt:
Commonplace tập trung vào sự phổ biến và thiếu sự độc đáo.
Ví dụ:
The movie was rather commonplace and lacked originality.
(Bộ phim khá thông thường và thiếu sự sáng tạo.)
Unremarkable – Không nổi bật
Phân biệt:
Unremarkable chỉ điều gì đó không đủ đáng chú ý để ghi nhớ.
Ví dụ:
The meal was unremarkable, just like any other fast food.
(Bữa ăn không nổi bật, giống như bất kỳ món ăn nhanh nào khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết