VIETNAMESE

xối xả

ào ạt, dữ dội

word

ENGLISH

Torrential

  
ADJ

/tɔːˈrɛnʃl/

heavy, intense

“Xối xả” là trạng thái liên tục và mạnh mẽ, thường dùng để chỉ mưa hoặc dòng nước.

Ví dụ

1.

Cơn mưa xối xả cả đêm.

The rain was torrential all night.

2.

Mưa xối xả làm ngập đường phố.

Torrential rains flooded the city streets.

Ghi chú

Xối xả là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ xối xả nhé! check Nghĩa 1: Diễn đạt sự liên tục và dữ dội của hành động hoặc cảm xúc Tiếng Anh: Relentless Ví dụ: He worked relentlessly to complete the project on time. (Anh ấy làm việc xối xả để hoàn thành dự án đúng hạn.) check Nghĩa 2: Mô tả một lượng lớn hoặc dồn dập Tiếng Anh: Overwhelming Ví dụ: The overwhelming questions from the audience confused the speaker. (Những câu hỏi xối xả từ khán giả khiến diễn giả bối rối.)