VIETNAMESE

điểm tựa tinh thần

nguồn hỗ trợ tinh thần

word

ENGLISH

Emotional anchor

  
NOUN

/ɪˈməʊʃənl ˈæŋkər/

Psychological support

Điểm tựa tinh thần là nguồn lực tâm lý hoặc cảm xúc để hỗ trợ tinh thần.

Ví dụ

1.

Gia đình thường là điểm tựa tinh thần.

Family often serves as an emotional anchor.

2.

Điểm tựa tinh thần giúp con người đối phó với căng thẳng.

Emotional anchors help people cope with stress.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Emotional anchor nhé! check Support system – Hệ thống hỗ trợ Phân biệt: Support system nhấn mạnh mạng lưới hoặc nhóm người giúp đỡ về mặt tinh thần và cảm xúc. Ví dụ: Her friends and family formed her support system during tough times. (Bạn bè và gia đình là hệ thống hỗ trợ của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.) check Moral support – Sự hỗ trợ tinh thần Phân biệt: Moral support ám chỉ lời nói hoặc hành động giúp người khác cảm thấy được khích lệ. Ví dụ: He offered his moral support to his colleague during the stressful project. (Anh ấy đã hỗ trợ tinh thần cho đồng nghiệp trong dự án căng thẳng.) check Pillar of strength – Chỗ dựa mạnh mẽ Phân biệt: Pillar of strength mô tả một người hoặc điều gì đó mang lại sự vững vàng về cảm xúc và tinh thần. Ví dụ: She was his pillar of strength throughout his recovery. (Cô ấy là điểm tựa mạnh mẽ của anh ấy trong suốt quá trình hồi phục.)