VIETNAMESE

điềm xấu

dấu hiệu không lành

word

ENGLISH

Bad omen

  
NOUN

/bæd ˈəʊmən/

Ill sign, warning

Điềm xấu là dấu hiệu hoặc sự kiện dự báo điều không may sắp xảy ra.

Ví dụ

1.

Chiếc gương vỡ được coi là một điềm xấu.

The broken mirror was seen as a bad omen.

2.

Điềm xấu tạo sự bất an trong cộng đồng.

Bad omens create unease in communities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bad omen nhé! check Ominous sign – Dấu hiệu đáng ngại Phân biệt: Ominous sign chỉ dấu hiệu mang tính đe dọa, báo hiệu điều không tốt sắp xảy ra. Ví dụ: The dark clouds on the horizon were an ominous sign. (Những đám mây đen ở chân trời là một dấu hiệu đáng ngại.) check Foreboding – Dự cảm xấu Phân biệt: Foreboding ám chỉ cảm giác rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra, thường không dựa trên dấu hiệu cụ thể. Ví dụ: There was a sense of foreboding in the village before the storm. (Có một dự cảm xấu trong ngôi làng trước cơn bão.) check Evil portent – Điềm gở Phân biệt: Evil portent mang ý nghĩa biểu tượng, thường xuất hiện trong văn hóa hoặc tín ngưỡng. Ví dụ: The shattered mirror was seen as an evil portent. (Tấm gương vỡ được coi là một điềm gở.)