VIETNAMESE

địch họa

hậu quả chiến tranh

word

ENGLISH

War devastation

  
NOUN

/wɔːr ˌdɛvəˈsteɪʃən/

Wartime destruction

Địch họa là sự tàn phá hoặc hậu quả do chiến tranh hoặc kẻ thù gây ra.

Ví dụ

1.

Ngôi làng chịu địch họa sau cuộc tấn công.

The village suffered war devastation after the attack.

2.

Địch họa ảnh hưởng đến nhiều thế hệ.

War devastation affects generations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của War devastation nhé! check Destruction – Sự phá hủy Phân biệt: Destruction tập trung vào sự phá hủy hoàn toàn hoặc nghiêm trọng của các cấu trúc hoặc môi trường trong chiến tranh. Ví dụ: The destruction caused by the war left the city in ruins. (Sự phá hủy do chiến tranh gây ra đã khiến thành phố trở thành đống đổ nát.) check Aftermath – Hậu quả Phân biệt: Aftermath mô tả hậu quả lâu dài hoặc kéo dài sau một sự kiện, thường là tiêu cực như chiến tranh hoặc thiên tai. Ví dụ: The aftermath of the conflict affected generations to come. (Hậu quả của cuộc xung đột đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ sau.) check Casualties – Thương vong Phân biệt: Casualties chỉ sự thiệt hại về con người, bao gồm cả người chết và bị thương trong chiến tranh. Ví dụ: The war resulted in a high number of civilian casualties. (Chiến tranh đã gây ra số lượng lớn thương vong trong dân thường.)