VIETNAMESE

diễn biến phức tạp

sự kiện khó lường

word

ENGLISH

Complicated development

  
NOUN

/ˈkɒmplɪkeɪtɪd dɪˈvɛləpmənt/

Complex evolution

Diễn biến phức tạp là quá trình hoặc sự kiện trở nên khó đoán và khó xử lý.

Ví dụ

1.

Tình hình có diễn biến phức tạp.

The situation has a complicated development.

2.

Diễn biến phức tạp cần được giám sát chặt chẽ.

Complicated developments require careful monitoring.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Complicated development nhé! check Complex progression – Quá trình phức tạp Phân biệt: Complex progression nhấn mạnh đến sự phát triển liên tục nhưng khó hiểu hoặc khó giải quyết. Ví dụ: The complex progression of the disease puzzled the doctors. (Quá trình phát triển phức tạp của căn bệnh khiến các bác sĩ bối rối.) check Intricate unfolding – Diễn biến rối rắm Phân biệt: Intricate unfolding tập trung vào các bước ngoặt hoặc chi tiết chồng chéo, gây khó khăn trong việc dự đoán. Ví dụ: The intricate unfolding of the political scandal kept everyone guessing. (Diễn biến rối rắm của vụ bê bối chính trị khiến mọi người phải đoán già đoán non.) check Unpredictable turn – Bước ngoặt khó lường Phân biệt: Unpredictable turn nhấn mạnh sự thay đổi bất ngờ và khó đoán trong quá trình. Ví dụ: The case took an unpredictable turn when new evidence was revealed. (Vụ việc đã có bước ngoặt khó lường khi bằng chứng mới được tiết lộ.)