VIETNAMESE

đẹp nhất

xinh nhất, tuyệt nhất

word

ENGLISH

Most beautiful

  
ADJ

/moʊst ˈbjuːtəfʊl/

This painting is the most beautiful in the gallery.

Đẹp nhất là trạng thái đạt đến mức độ cao nhất về vẻ đẹp trong một nhóm hoặc phạm vi.

Ví dụ

1.

Đây là bức tranh đẹp nhất trong phòng trưng bày.

This is the most beautiful painting in the gallery.

2.

Những bãi biển đẹp nhất thường đông người.

The most beautiful beaches are often crowded.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Most beautiful nhé! check Prettiest – Xinh đẹp nhất Phân biệt: Prettiest thường dùng để chỉ vẻ đẹp dễ thương hoặc thanh lịch nhất trong một nhóm. Ví dụ: She was voted the prettiest girl in the class. (Cô ấy được bình chọn là cô gái đẹp nhất trong lớp.) check Most gorgeous – Lộng lẫy nhất Phân biệt: Most gorgeous nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ, nổi bật nhất. Ví dụ: The bride was the most gorgeous woman at the wedding. (Cô dâu là người phụ nữ đẹp nhất trong đám cưới.) check Most stunning – Ngỡ ngàng nhất Phân biệt: Most stunning tập trung vào vẻ đẹp khiến người khác phải kinh ngạc, ấn tượng nhất. Ví dụ: The view from the mountaintop was the most stunning I’ve ever seen. (Khung cảnh từ đỉnh núi là đẹp nhất mà tôi từng thấy.)