VIETNAMESE

đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau

trẻ hung hăng, trẻ gây sự

word

ENGLISH

Aggressive child

  
NOUN

/əˈɡrɛsɪv ʧaɪld/

Combative child

Đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau là trẻ con có tính cách bạo lực, thường gây sự.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau thường gây rắc rối ở trường.

The aggressive child often caused trouble in school.

2.

Giáo viên đã cố gắng giải quyết hành vi của đứa trẻ hung hăng.

Teachers worked to address the aggressive child’s behavior.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của aggressive child nhé! check Violent child – Trẻ bạo lực Phân biệt: Violent child nhấn mạnh tính cách bạo lực, thường liên quan đến hành vi đánh nhau hoặc gây gổ. Ví dụ: The violent child often got into fights with his classmates. (Đứa trẻ bạo lực thường xuyên gây gổ với bạn cùng lớp.) check Combative child – Trẻ hay gây sự Phân biệt: Combative child mô tả trẻ luôn sẵn sàng tranh cãi hoặc đánh nhau. Ví dụ: The combative child argued with anyone who disagreed with him. (Đứa trẻ hay gây sự tranh cãi với bất kỳ ai không đồng ý với mình.) check Hostile child – Trẻ thù địch Phân biệt: Hostile child ám chỉ trẻ có thái độ và hành vi không thân thiện, dễ gây mâu thuẫn. Ví dụ: The hostile child made others feel uncomfortable with his behavior. (Đứa trẻ thù địch khiến người khác cảm thấy khó chịu với hành vi của mình.)