VIETNAMESE
xuôi
xuôi dòng
ENGLISH
Downstream
/ˈdaʊnˌstriːm/
with the flow, down
“Xuôi” là trạng thái trôi hoặc chuyển động theo chiều tự nhiên, không ngược lại.
Ví dụ
1.
Chiếc thuyền trôi xuôi nhanh chóng.
The boat moved downstream quickly.
2.
Anh ấy đi theo dòng nước xuôi.
He followed the stream downstream.
Ghi chú
Xuôi là một từ tiếng Việt có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ xuôi nhé!
Nghĩa 1: Hành động làm theo một cách tự nhiên, không cản trở
Tiếng Anh: Go with the flow
Ví dụ:
Go with the flow and don’t try too hard to change everything.
(Hãy xuôi theo tình hình và đừng quá cố gắng thay đổi mọi thứ.)
Nghĩa 2: Diễn tả sự thuận lợi hoặc dễ dàng hơn khi làm một việc gì đó
Tiếng Anh: Smooth sailing
Ví dụ:
After overcoming challenges, the work is now smooth sailing.
(Sau khi vượt qua thử thách, công việc giờ đây đã xuôi hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết