VIETNAMESE
kích ứng
kích ứng
ENGLISH
Irritation
/ˌɪrɪˈteɪʃən/
reaction, inflammation
“Kích ứng” là phản ứng không mong muốn, thường là của cơ thể đối với tác nhân bên ngoài.
Ví dụ
1.
Kem gây kích ứng da.
The cream caused skin irritation.
2.
Tránh sử dụng sản phẩm gây kích ứng.
Avoid products that cause irritation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số tính từ liên quan đến trạng tháikích ứng nhé!
Sensitive – Nhạy cảm
Phân biệt:
Sensitive dùng để mô tả trạng thái dễ bị kích ứng hoặc phản ứng với tác nhân bên ngoài.
Ví dụ:
Her sensitive skin requires special skincare products.
(Làn da nhạy cảm của cô ấy cần các sản phẩm chăm sóc đặc biệt.)
Inflamed – Viêm, kích ứng
Phân biệt:
Inflamed thường dùng để chỉ tình trạng kích ứng hoặc viêm ở mức nghiêm trọng hơn.
Ví dụ:
The inflamed area around the wound was treated immediately.
(Vùng bị viêm xung quanh vết thương đã được xử lý ngay lập tức.)
Allergic – Dị ứng
Phân biệt:
Allergic tập trung vào phản ứng cơ thể do dị ứng, thường liên quan đến các chất gây dị ứng.
Ví dụ:
He experienced an allergic reaction after eating peanuts.
(Anh ấy bị phản ứng dị ứng sau khi ăn đậu phộng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết