VIETNAMESE

trợn

nhìn trừng, trố mắt

word

ENGLISH

glare

  
VERB

/ɡlɛər/

stare

“Trợn” là mở to mắt để biểu hiện sự ngạc nhiên, giận dữ hoặc sợ hãi.

Ví dụ

1.

Anh ấy trợn mắt nhìn cô ấy tức giận trong cuộc cãi vã.

He glared at her angrily during the argument.

2.

Con mèo trợn mắt nhìn con chó từ xa.

The cat glared at the dog from a distance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Glare nhé! check Stare – Nhìn chằm chằm Phân biệt: Stare nhấn mạnh ánh nhìn kéo dài và tập trung, không nhất thiết phải tức giận như Glare. Ví dụ: He stared at the painting for hours. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh trong nhiều giờ.) check Gaze – Nhìn đăm chiêu Phân biệt: Gaze nhấn mạnh ánh nhìn đầy suy nghĩ hoặc chiêm ngưỡng, khác với ý nghĩa tức giận của Glare. Ví dụ: She gazed at the sunset in awe. (Cô ấy đắm đuối nhìn hoàng hôn với sự ngưỡng mộ.) check Scowl – Nhìn cau có Phân biệt: Scowl nhấn mạnh ánh nhìn khó chịu hoặc giận dữ, gần giống Glare. Ví dụ: He scowled at his noisy neighbors. (Anh ấy cau có nhìn hàng xóm ồn ào.) check Glower – Nhìn trừng trừng Phân biệt: Glower nhấn mạnh ánh nhìn tức giận hoặc khó chịu, gần giống Glare. Ví dụ: She glowered at him after the argument. (Cô ấy nhìn trừng trừng vào anh ấy sau cuộc tranh cãi.)