VIETNAMESE
đều đều
nhịp nhàng, không thay đổi
ENGLISH
Steady
/ˈstɛdi/
Stable, constant
Đều đều là trạng thái không thay đổi nhịp độ hoặc mức độ.
Ví dụ
1.
Chiếc xe giữ tốc độ đều đều.
The car maintained a steady speed.
2.
Tiến bộ đều đều đảm bảo thành công.
Steady progress ensures success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Steady nhé!
Constant – Không thay đổi, liên tục
Phân biệt:
Constant mô tả trạng thái không có sự gián đoạn hoặc thay đổi lớn.
Ví dụ:
The machine runs at a constant speed.
(Máy chạy với tốc độ đều đều.)
Unwavering – Không dao động, ổn định
Phân biệt:
Unwavering nhấn mạnh trạng thái ổn định và không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài.
Ví dụ:
She has unwavering determination to succeed.
(Cô ấy có sự quyết tâm đều đều, không thay đổi để thành công.)
Stable – Ổn định, không thay đổi
Phân biệt:
Stable tập trung vào sự cân bằng và không biến động trong thời gian dài.
Ví dụ:
The company maintained stable growth over the years.
(Công ty duy trì sự phát triển đều đều qua các năm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết