VIETNAMESE

đệ nhị

hạng nhì, thứ hai

word

ENGLISH

The Second

  
NOUN

/ðə ˈsɛkənd/

Second rank, runner-up

Đệ nhị là vị trí hoặc thứ hạng thứ hai, thể hiện sự hỗ trợ hoặc kế cận.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự hào giữ danh hiệu đệ nhị trong chỉ huy.

He proudly held the title of the second in command.

2.

Đệ nhị thường tiếp quản lãnh đạo trong các tình huống khẩn cấp.

The Second often takes over leadership in emergencies.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Second nhé! checkSecond to none – Không gì sánh bằng, tốt nhất Ví dụ: Her cooking skills are second to none. (Kỹ năng nấu ăn của cô ấy không gì sánh bằng.) checkPlay second fiddle – Đóng vai trò phụ, không quan trọng bằng người khác Ví dụ: He was tired of always playing second fiddle to his older brother. (Anh ấy chán ngấy việc luôn đóng vai phụ so với anh trai mình.) checkGive it a second thought – Suy nghĩ lại, cân nhắc thêm Ví dụ: She didn’t even give it a second thought before accepting the offer. (Cô ấy thậm chí không cần suy nghĩ lại trước khi chấp nhận lời đề nghị.)