VIETNAMESE
đủ để
vừa đủ, đáp ứng được
ENGLISH
Enough to
/ɪˈnʌf tə/
Adequate for
Đủ để là trạng thái đáp ứng mức tối thiểu hoặc điều kiện cần thiết để làm điều gì đó.
Ví dụ
1.
Tiền đủ để trang trải chi phí.
The funds are enough to cover the expenses.
2.
Nỗ lực đủ để đảm bảo thành công.
Enough effort ensures success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Enough to nhé!
Sufficient to – Đủ để
Phân biệt:
Sufficient to là cách diễn đạt trang trọng hơn, ám chỉ trạng thái vừa đủ để đáp ứng một mục đích cụ thể.
Ví dụ:
The evidence was sufficient to convict the suspect.
(Bằng chứng đủ để kết tội nghi phạm.)
Adequate to – Đủ mức để
Phân biệt:
Adequate to nhấn mạnh việc đáp ứng mức độ tối thiểu cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ:
His skills are adequate to perform the task.
(Kỹ năng của anh ấy đủ mức để thực hiện nhiệm vụ.)
Capable of – Có khả năng làm được
Phân biệt:
Capable of ám chỉ khả năng đáp ứng điều kiện để thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ:
She is capable of leading the team to success.
(Cô ấy có khả năng lãnh đạo đội đạt thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết