VIETNAMESE
dễ nhận thấy
dễ thấy
ENGLISH
Easy to notice
/ˈiːzi tə ˈnoʊtɪs/
Observable
“Dễ nhận thấy” là trạng thái dễ dàng quan sát hoặc phát hiện bằng mắt thường.
Ví dụ
1.
Vết bẩn trên áo rất dễ nhận thấy.
The stain on the shirt is easy to notice.
2.
Màu sắc tươi sáng rất dễ nhận thấy.
Bright colors are easy to notice.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Easy to notice nhé!
Observable – Có thể quan sát được
Phân biệt:
Observable nhấn mạnh những điều có thể nhận thấy bằng cách quan sát kỹ lưỡng.
Ví dụ:
The changes in her behavior were easily observable.
(Những thay đổi trong hành vi của cô ấy rất dễ nhận thấy.)
Noticeable – Nổi bật, dễ chú ý
Phân biệt:
Noticeable ám chỉ điều gì đó dễ được nhận ra ngay lập tức, thường là do sự khác biệt hoặc nổi bật.
Ví dụ:
The crack in the wall was noticeable from a distance.
(Vết nứt trên tường rất dễ nhận thấy từ xa.)
Visible – Có thể nhìn thấy
Phân biệt:
Visible tập trung vào những thứ có thể nhìn thấy bằng mắt thường, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
The mountains are clearly visible on a sunny day.
(Những ngọn núi rất dễ nhận thấy vào một ngày nắng đẹp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết