VIETNAMESE
dễ thay đổi
không ổn định, dễ biến động
ENGLISH
Easily changeable
/ˈiːzɪli ˈʧeɪnʤəbl/
Unstable, volatile
Dễ thay đổi là trạng thái không ổn định, thường xuyên biến đổi.
Ví dụ
1.
Thời tiết ở khu vực này dễ thay đổi.
The weather in this region is easily changeable.
2.
Tâm trạng của anh ấy dễ thay đổi.
His mood is easily changeable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Easily changeable nhé!
Unstable – Không ổn định, dễ thay đổi
Phân biệt:
Unstable thường mô tả trạng thái không bền vững, dễ thay đổi hoặc bị ảnh hưởng bởi tác nhân bên ngoài.
Ví dụ:
The weather in this region is highly unstable and easily changeable.
(Thời tiết ở khu vực này rất không ổn định và dễ thay đổi.)
Adaptable – Linh hoạt, dễ thay đổi theo môi trường
Phân biệt:
Adaptable nhấn mạnh khả năng thay đổi một cách linh hoạt để phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ:
The company is adaptable to market trends.
(Công ty dễ thay đổi để phù hợp với xu hướng thị trường.)
Volatile – Dễ biến động, khó đoán
Phân biệt:
Volatile mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng và thường không lường trước được.
Ví dụ:
The volatile political situation makes planning difficult.
(Tình hình chính trị dễ biến động khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết