VIETNAMESE
đúng trọng tâm
ENGLISH
on point
/ɒn pɔɪnt/
“Đúng trọng tâm” là tập trung vào vấn đề hoặc nội dung chính, quan trọng nhất.
Ví dụ
1.
Lập luận của cô ấy rất rõ ràng và đúng trọng tâm.
Her arguments were clear and on point.
2.
Bài thuyết trình ngắn gọn và đúng trọng tâm.
The presentation was concise and on point.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On Point nhé!
Relevant – Liên quan
Phân biệt:
Relevant giống On Point, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Ví dụ:
His comments were relevant to the topic being discussed.
(Những bình luận của anh ấy liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.)
Accurate – Chính xác
Phân biệt:
Accurate đồng nghĩa với On Point, nhưng thường nhấn mạnh vào sự chính xác trong nội dung hoặc dữ liệu.
Ví dụ:
The report provides accurate details about the situation.
(Báo cáo cung cấp chi tiết chính xác về tình hình.)
Focused – Tập trung
Phân biệt:
Focused tương tự On Point, nhưng thường nhấn mạnh vào việc không bị xao nhãng khỏi nội dung chính.
Ví dụ:
The presentation was focused and easy to follow.
(Bài thuyết trình tập trung và dễ theo dõi.)
Pertinent – Thích đáng
Phân biệt:
Pertinent giống On Point, nhưng thường dùng khi nói về thông tin quan trọng và cần thiết.
Ví dụ:
The data shared during the meeting was pertinent to the discussion.
(Dữ liệu được chia sẻ trong cuộc họp là thích đáng với cuộc thảo luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết