VIETNAMESE
dễ vỡ vụn
dễ nát, dễ vỡ thành vụn
ENGLISH
Crumbly
/ˈkrʌmbli/
Brittle, flaky
Dễ vỡ vụn là trạng thái dễ dàng bị nát thành các mảnh nhỏ.
Ví dụ
1.
Chiếc bánh quy rất dễ vỡ vụn và mềm.
The cookie is crumbly and soft.
2.
Đất dễ vỡ vụn rất tốt để trồng trọt.
Crumbly soil is good for planting.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crumbly nhé!
Brittle – Giòn, dễ gãy thành từng mảnh nhỏ
Phân biệt:
Brittle nhấn mạnh sự giòn và dễ vỡ, thường dùng cho các vật liệu như gỗ hoặc kính.
Ví dụ:
The brittle crackers broke apart in my hands.
(Những chiếc bánh quy giòn đã vỡ vụn trong tay tôi.)
Powdery – Dễ vỡ thành bột
Phân biệt:
Powdery mô tả trạng thái dễ vỡ vụn thành các hạt mịn hoặc bột.
Ví dụ:
The old bricks turned powdery after years of weathering.
(Những viên gạch cũ đã vỡ vụn thành bột sau nhiều năm bị mài mòn.)
Fragmented – Bị vỡ thành từng mảnh
Phân biệt:
Fragmented thường ám chỉ trạng thái đã bị vỡ thành các phần nhỏ.
Ví dụ:
The fragile glass was fragmented after falling.
(Chiếc kính dễ vỡ đã bị vỡ vụn thành từng mảnh sau khi rơi xuống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết