VIETNAMESE

đôi chút

một ít, một chút

word

ENGLISH

A little

  
ADV

/ə ˈlɪtl/

Slightly, somewhat

Đôi chút là một lượng nhỏ hoặc không đáng kể của một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy thêm đôi chút đường vào trà.

She added a little sugar to the tea.

2.

Đôi chút nỗ lực tạo nên sự khác biệt lớn.

A little effort makes a big difference.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của A little nhé! check Slightly – Hơi, một chút Phân biệt: Slightly nhấn mạnh mức độ nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: He was slightly nervous before the interview. (Anh ấy hơi lo lắng trước buổi phỏng vấn.) check A bit – Một ít Phân biệt: A bit là cách diễn đạt không chính thức, chỉ một lượng nhỏ. Ví dụ: She added a bit of sugar to the coffee. (Cô ấy thêm một ít đường vào cà phê.) check Somewhat – Phần nào Phân biệt: Somewhat thường dùng để nói về mức độ nhỏ hoặc nhẹ, thường mang tính trang trọng. Ví dụ: The situation improved somewhat after the meeting. (Tình hình được cải thiện phần nào sau cuộc họp.)