VIETNAMESE

có tính chất thủy tinh

như thủy tinh

word

ENGLISH

Glassy

  
ADJ

/ˈɡlɑːsi/

translucent, fragile

“Có tính chất thủy tinh” là mang đặc điểm trong suốt hoặc dễ vỡ như thủy tinh.

Ví dụ

1.

Bề mặt có tính chất thủy tinh.

The surface has a glassy finish.

2.

Đôi mắt anh ấy có vẻ như thủy tinh vì nước mắt.

His eyes looked glassy with tears.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của glassy nhé! check Transparent – Trong suốt Phân biệt: Transparent nhấn mạnh vào khả năng ánh sáng đi xuyên qua, không bị che khuất, gần giống glassy nhưng không tập trung vào bề mặt mịn màng. Ví dụ: The transparent window allowed sunlight to flood the room. (Cửa sổ trong suốt cho phép ánh sáng mặt trời tràn ngập căn phòng.) check Shiny – Bóng loáng Phân biệt: Shiny mô tả bề mặt phản chiếu ánh sáng, nhưng không nhấn mạnh vào sự trong suốt hoặc đặc tính của thủy tinh như glassy. Ví dụ: The shiny surface of the mirror reflected everything in the room. (Bề mặt bóng loáng của chiếc gương phản chiếu mọi thứ trong phòng.) check Reflective – Phản chiếu Phân biệt: Reflective nhấn mạnh vào khả năng phản xạ ánh sáng hoặc hình ảnh, gần giống nhưng mang sắc thái vật lý hơn glassy. Ví dụ: The reflective properties of the glass enhanced the lighting in the room. (Đặc tính phản chiếu của kính đã tăng cường ánh sáng trong căn phòng.)