VIETNAMESE

minh

sáng sủa, rõ ràng

word

ENGLISH

Clear

  
ADJ

/klɪə/

Lucid, bright

Minh là trạng thái sáng sủa hoặc rõ ràng.

Ví dụ

1.

Nước trong hồ minh bạch như pha lê.

The water in the lake was crystal clear.

2.

Lời giải thích của anh ấy minh bạch và ngắn gọn.

His explanation was clear and concise.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clear nhé! check Transparent – Trong suốt Phân biệt: Transparent ám chỉ vật liệu hoặc tình huống mà có thể nhìn qua hoặc hiểu rõ. Ví dụ: The glass is transparent and allows light to pass through. (Chiếc kính trong suốt cho phép ánh sáng chiếu qua.) check Obvious – Rõ ràng Phân biệt: Obvious chỉ điều gì đó dễ nhận thấy hoặc không thể phủ nhận. Ví dụ: The answer to the question was obvious. (Câu trả lời cho câu hỏi là rõ ràng.) check Explicit – Rõ ràng, minh bạch Phân biệt: Explicit thường dùng để chỉ thông tin được trình bày một cách chi tiết và không mơ hồ. Ví dụ: The instructions were explicit and easy to follow. (Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.)