VIETNAMESE
đứng thứ nhất
ENGLISH
first
/fɜːrst/
“Đứng thứ nhất” là vị trí đầu tiên hoặc dẫn đầu trong một cuộc xếp hạng.
Ví dụ
1.
Anh ấy đứng thứ nhất trong kỳ thi.
He was ranked first in the exam.
2.
Giải nhất đã được trao cho người biểu diễn xuất sắc nhất.
The first prize was awarded to the best performer.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của First nhé!
Top – Đứng đầu
Phân biệt:
Top giống First, nhưng thường mang ý nghĩa thông dụng và không trang trọng.
Ví dụ:
She is at the top of her class.
(Cô ấy đứng đầu lớp học.)
Champion – Nhà vô địch
Phân biệt:
Champion đồng nghĩa với First, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu.
Ví dụ:
The team became the champion of the league.
(Đội đã trở thành nhà vô địch của giải đấu.)
Leading – Dẫn đầu
Phân biệt:
Leading tương tự First, nhưng thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức đứng đầu trong một lĩnh vực.
Ví dụ:
The company is a leading innovator in the tech industry.
(Công ty là nhà đổi mới hàng đầu trong ngành công nghệ.)
Number One – Số một
Phân biệt:
Number One giống First, nhưng thường mang sắc thái thân thiện hơn.
Ví dụ:
She is number one in customer service ratings.
(Cô ấy đứng số một trong xếp hạng dịch vụ khách hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết