VIETNAMESE
đầy thù hận
đầy hận thù
ENGLISH
Full of hatred
/fʊl əv ˈheɪtrɪd/
resentful, vengeful
“Đầy thù hận” là trạng thái chứa đựng cảm giác hận thù mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì.
Ví dụ
1.
Lời nói của anh ấy đầy thù hận với kẻ thù.
His words were full of hatred towards his enemy.
2.
Bài phát biểu phản ánh một tâm trí đầy thù hận.
The speech reflected a mind full of hatred.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Full of hatred nhé!
Filled with animosity – Đầy thù địch
Phân biệt:
Filled with animosity nhấn mạnh vào cảm giác thù địch và không ưa mạnh mẽ.
Ví dụ:
His voice was filled with animosity when he talked about his rival.
(Giọng nói của anh ấy đầy thù địch khi nhắc đến đối thủ.)
Consumed by resentment – Bị chi phối bởi oán hận
Phân biệt:
Consumed by resentment nhấn mạnh vào việc cảm giác oán hận lấn át tâm trí.
Ví dụ:
She was consumed by resentment after being betrayed by her closest friend.
(Cô ấy bị chi phối bởi oán hận sau khi bị người bạn thân nhất phản bội.)
Overcome with bitterness – Tràn ngập cay đắng
Phân biệt:
Overcome with bitterness mô tả cảm giác đau đớn và cay đắng mạnh mẽ.
Ví dụ:
He was overcome with bitterness after losing the court case.
(Anh ấy tràn ngập cay đắng sau khi thua vụ kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết