VIETNAMESE

sự linh hoạt

tính linh động, mềm dẻo

word

ENGLISH

Flexibility

  
NOUN

/ˌflɛksəˈbɪlɪti/

Adaptability, versatility

Sự linh hoạt là khả năng thay đổi hoặc thích nghi dễ dàng.

Ví dụ

1.

Sự linh hoạt là đặc điểm quan trọng trong giải quyết vấn đề.

Flexibility is a key trait in problem-solving.

2.

Sự linh hoạt trong lịch trình cho phép điều chỉnh.

Flexibility in schedules allows for adjustments.

Ghi chú

Flexibility là một từ tiếng Anh với nhiều ý nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác của từ flexibility nhé! check Nghĩa 1 - Tính mềm dẻo hoặc dễ uốn nắn (về vật liệu). Ví dụ: The material’s flexibility makes it ideal for construction. (Độ linh hoạt của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.) check Nghĩa 2 - Khả năng thay đổi kế hoạch hoặc lịch trình dễ dàng. Ví dụ: The flexibility of the program allows participants to choose their own schedules. (Sự linh hoạt của chương trình cho phép người tham gia lựa chọn lịch trình riêng.)