VIETNAMESE

đỏ đèn

sáng đèn, hoạt động muộn

word

ENGLISH

Lit up

  
ADJ

/lɪt ʌp/

Illuminated, bright

Đỏ đèn là trạng thái sáng đèn, thường ám chỉ việc hoạt động vào ban đêm.

Ví dụ

1.

Nhà máy đỏ đèn suốt đêm để sản xuất.

The factory was lit up all night for production.

2.

Đường phố đỏ đèn tăng cường an toàn vào ban đêm.

Lit-up streets enhance safety at night.

Ghi chú

Lit up là một từ có nhiều ý nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu các nghĩa khác nhau của từ lit up nhé! check Nghĩa 1: Khuôn mặt rạng rỡ, tỏa sáng do cảm xúc mạnh mẽ như vui mừng hoặc hạnh phúc. Ví dụ: Her face lit up when she saw her surprise birthday party. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ khi thấy bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của mình.) check Nghĩa 2: Chỉ trạng thái say rượu hoặc phê thuốc. (Ngữ cảnh không chính thức) Ví dụ: He was completely lit up after a night of partying. (Anh ấy say xỉn hoàn toàn sau một đêm tiệc tùng.) check Nghĩa 3: Châm sáng, bật lửa (thường dùng cho thuốc lá hoặc đèn). Ví dụ: He lit up a cigarette as he waited for the bus. (Anh ấy châm một điếu thuốc trong khi chờ xe buýt.)