VIETNAMESE

kịch tính

đầy kịch tính

word

ENGLISH

Dramatic

  
ADJ

/drəˈmætɪk/

theatrical, intense

“Kịch tính” là mang đặc điểm cường điệu, gây ấn tượng mạnh hoặc căng thẳng cao.

Ví dụ

1.

Tình huống trở nên rất kịch tính.

The situation became dramatic.

2.

Cử chỉ kịch tính của anh ấy làm đám đông thích thú.

His dramatic gestures amused the crowd.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dramatic nhé! check Exaggerated – Phóng đại Phân biệt: Exaggerated tập trung vào sự cường điệu hóa, không nhất thiết phải căng thẳng hoặc gây ấn tượng mạnh như Dramatic. Ví dụ: The actor’s performance was exaggerated and over the top. (Màn trình diễn của diễn viên bị phóng đại và quá lố.) check Intense – Căng thẳng, mạnh mẽ Phân biệt: Intense nhấn mạnh vào cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ, không nhất thiết mang sắc thái nghệ thuật như Dramatic. Ví dụ: The competition became intense as the final round approached. (Cuộc thi trở nên căng thẳng khi vòng cuối gần kề.) check Theatrical – Mang tính sân khấu Phân biệt: Theatrical chỉ sự biểu diễn hoặc cường điệu, thường mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: His theatrical gestures added humor to the play. (Những cử chỉ kịch tính của anh ấy làm tăng thêm tính hài hước cho vở kịch.)