VIETNAMESE

trợ thủ đắc lực

người hỗ trợ giỏi

word

ENGLISH

reliable assistant

  
NOUN

/rɪˈlaɪəbl əˈsɪstənt/

efficient helper

“Trợ thủ đắc lực” là người hoặc công cụ hỗ trợ rất hiệu quả.

Ví dụ

1.

Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi trong mọi dự án.

He is my reliable assistant in all projects.

2.

Công cụ này trở thành trợ thủ đắc lực cho nông dân.

This tool has become a reliable assistant for farmers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Reliable assistant nhé! check Dependable ally – Đồng minh đáng tin cậy Phân biệt: Dependable ally nhấn mạnh mối quan hệ hỗ trợ đáng tin cậy, gần giống Reliable assistant. Ví dụ: She has always been a dependable ally in difficult times. (Cô ấy luôn là đồng minh đáng tin cậy trong những lúc khó khăn.) check Trusted helper – Người hỗ trợ được tin tưởng Phân biệt: Trusted helper tập trung vào sự đáng tin cậy và hỗ trợ hiệu quả, gần giống Reliable assistant. Ví dụ: The trusted helper ensured everything went smoothly. (Người hỗ trợ đáng tin cậy đã đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.) check Efficient aide – Trợ lý hiệu quả Phân biệt: Efficient aide nhấn mạnh khả năng làm việc hiệu quả, gần giống Reliable assistant. Ví dụ: His efficient aide organized the event flawlessly. (Trợ lý hiệu quả của anh ấy đã tổ chức sự kiện một cách hoàn hảo.) check Valuable support – Sự hỗ trợ quý giá Phân biệt: Valuable support thường nhấn mạnh giá trị của sự hỗ trợ, không chỉ tập trung vào cá nhân như Reliable assistant. Ví dụ: The team provided valuable support during the project. (Nhóm đã cung cấp sự hỗ trợ quý giá trong suốt dự án.)